
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 27-08-2009 | NK Solin Youth | GNK Dinamo Zagreb Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | GNK Dinamo Zagreb Youth | Dinamo Zagreb U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Dinamo Zagreb U18 | Dinamo Zagreb II | - | Ký hợp đồng |
| 20-11-2016 | Dinamo Zagreb II | Dinamo Zagreb | - | Ký hợp đồng |
| 16-08-2020 | Dinamo Zagreb | Dynamo Moscow | 8M € | Chuyển nhượng tự do |
| 28-08-2022 | Dynamo Moscow | Bologna | 1M € | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Bologna | Dynamo Moscow | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-07-2023 | Dynamo Moscow | Bologna | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 18-01-2026 14:00 | Bologna | Fiorentina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 15-01-2026 17:30 | Hellas Verona | Bologna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 07-01-2026 17:30 | Bologna | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 04-01-2026 19:45 | Inter Milan | Bologna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 28-12-2025 17:00 | Bologna | Sassuolo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu cúp Italia | 22-12-2025 19:00 | Napoli | Bologna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu cúp Italia | 19-12-2025 19:00 | Bologna | Inter Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 14-12-2025 19:45 | Bologna | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 11-12-2025 20:00 | RC Celta | Bologna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 07-12-2025 17:00 | Lazio | Bologna | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Italian cup winner | 1 | 24/25 |
| European Under-21 participant | 2 | 21 19 |
| Croatian champion | 4 | 19/20 18/19 17/18 15/16 |
| Champions League participant | 2 | 19/20 16/17 |
| Croatian Super Cup Winner | 1 | 19/20 |
| Europa League participant | 1 | 18/19 |
| Croatian cup winner | 2 | 17/18 15/16 |
| European Under-19 participant | 1 | 16 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 15 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 15 |