
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2012 | Nomads SC | CF Monterrey II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | CF Monterrey II | CF Monterrey U19 | - | Ký hợp đồng |
| 24-01-2017 | Free player | Orlando City U23 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | Orlando City U23 | SIMA Águilas | - | Ký hợp đồng |
| 20-03-2019 | SIMA Águilas | Richmond Kickers | Free | Ký hợp đồng |
| 04-12-2019 | Richmond Kickers | Real Monarchs | 0.006M € | Chuyển nhượng tự do |
| 04-01-2021 | Real Monarchs | Queretaro FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2021 | Queretaro FC | Correcaminos UAT | - | Cho thuê |
| 30-12-2022 | Correcaminos UAT | Queretaro FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 13-02-2023 | Queretaro FC | Omaha | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 12-04-2026 01:05 | Spokane Velocity | Richmond Kickers | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| USL League One | 08-04-2026 01:00 | Spokane Velocity | AV Alta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL League One | 05-04-2026 01:00 | Athletic Club Boise | Spokane Velocity | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Mỹ Mở rộng | 02-04-2026 00:00 | Colorado Springs | Spokane Velocity | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| USL League One | 27-03-2026 23:30 | Charlotte Independence | Spokane Velocity | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Mỹ Mở rộng | 19-03-2026 02:30 | Ventura County Fusion | Spokane Velocity | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| USL League One | 15-03-2026 22:00 | Spokane Velocity | Omaha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL League One | 25-10-2025 23:00 | Omaha | Spokane Velocity | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL League One | 11-10-2025 18:00 | Greenville Triumph | Omaha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL League One | 05-10-2025 21:00 | Omaha | FC Naples | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| USL1 Regular Season Champion | 2 | 24 23 |
| USL1 Cup Champion | 1 | 24 |
| USL Cup Champion | 1 | 18/19 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 15 |