
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2009 | Lucchese Giovanili | Reggiana U19 | 0.06M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2010 | Reggiana U19 | Reggina Primavera | - | Ký hợp đồng |
| 17-07-2012 | Reggina Primavera | Cuneo | - | Cho thuê |
| 29-06-2013 | Cuneo | LFA Reggio Calabria | - | Kết thúc cho thuê |
| 18-08-2015 | LFA Reggio Calabria | Matera | - | Ký hợp đồng |
| 29-08-2017 | Matera | Empoli | 0.6M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2019 | Empoli | Napoli | 9M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 14-01-2026 17:30 | Napoli | Parma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 11-01-2026 19:45 | Inter Milan | Napoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 07-01-2026 17:30 | Napoli | Hellas Verona | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 04-01-2026 11:30 | Lazio | Napoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 28-12-2025 14:00 | Cremonese | Napoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu cúp Italia | 22-12-2025 19:00 | Napoli | Bologna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu cúp Italia | 18-12-2025 19:00 | Napoli | AC Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 14-12-2025 14:00 | Udinese | Napoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 10-12-2025 20:00 | Benfica | Napoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 07-12-2025 19:45 | Napoli | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Italian Super Cup winner | 1 | 25/26 |
| Italian champion | 2 | 24/25 22/23 |
| Euro participant | 2 | 24 21 |
| Champions League participant | 3 | 23/24 22/23 19/20 |
| Europa League participant | 2 | 21/22 20/21 |
| European Champion | 1 | 21 |
| Italian cup winner | 1 | 19/20 |
| Italian Serie B champion | 1 | 17/18 |