
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2009 | Hammarby U19 | FOC Farsta | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2010 | FOC Farsta | AFC Eskilstuna | - | Ký hợp đồng |
| 22-02-2012 | AFC Eskilstuna | FC Dacia Chisinau | - | Ký hợp đồng |
| 13-05-2013 | FC Dacia Chisinau | Syrianska FC | - | Ký hợp đồng |
| 05-09-2013 | Syrianska FC | Crystal Palace | - | Ký hợp đồng |
| 20-07-2014 | Crystal Palace | Heart of Midlothian | - | Ký hợp đồng |
| 22-02-2016 | Heart of Midlothian | Henan FC | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 18-01-2017 | Henan FC | Emirates Club | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Emirates Club | Henan FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 13-08-2017 | Henan FC | Milton Keynes Dons | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2019 | Milton Keynes Dons | Dundee United | - | Ký hợp đồng |
| 01-09-2019 | Dundee United | Kilmarnock | - | Cho thuê |
| 02-01-2020 | Kilmarnock | Dundee United | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2020 | Dundee United | Free player | - | Giải phóng |
| 08-10-2020 | Free player | Dundee | - | Ký hợp đồng |
| 18-07-2021 | Dundee | Sukhothai | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Sukhothai | Free player | - | Giải phóng |
| 20-11-2023 | Free player | Bishop's Stortford | - | Ký hợp đồng |
| 25-02-2024 | Bishop's Stortford | Free player | - | Giải phóng |
| 30-06-2024 | Free player | - | - | Giải nghệ |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Scottish Second League Champion | 1 | 14/15 |