
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | Arsenal Fútbol Club U20 | Arsenal de Sarandi | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Arsenal de Sarandi | Guillermo Brown | - | Ký hợp đồng |
| 03-01-2016 | Guillermo Brown | Sarmiento Junin | - | Ký hợp đồng |
| 13-08-2017 | Sarmiento Junin | Gimnasia Jujuy | - | Ký hợp đồng |
| 09-07-2018 | Gimnasia Jujuy | Macara | - | Ký hợp đồng |
| 01-01-2020 | Macara | Barcelona SC(ECU) | 0.165M € | Chuyển nhượng tự do |
| 23-01-2025 | Barcelona SC(ECU) | Talleres Cordoba | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 19-04-2026 23:30 | Rosario Central | Sarmiento Junin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 13-04-2026 19:30 | Sarmiento Junin | Gimnasia La Plata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Argentina | 09-04-2026 00:10 | Sarmiento Junin | Tristan Suarez | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 02-04-2026 18:00 | Barracas Central | Sarmiento Junin | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 22-03-2026 18:30 | Sarmiento Junin | Aldosivi Mar del Plata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 15-03-2026 22:45 | River Plate | Sarmiento Junin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 11-03-2026 01:00 | Sarmiento Junin | Racing Club de Avellaneda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 03-03-2026 22:00 | Sarmiento Junin | Estudiantes Rio Cuarto | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 26-02-2026 20:15 | Sarmiento Junin | Club Atlético Unión | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 20-02-2026 20:45 | Estudiantes La Plata | Sarmiento Junin | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Campeón Supercopa Internacional | 1 | 23/24 |
| Ecuadorian champion | 1 | 20 |