
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2009 | Breidablik UBK U19 | Breidablik | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2013 | Breidablik | Viking | - | Ký hợp đồng |
| 01-02-2015 | Viking | Lokeren | - | Ký hợp đồng |
| 18-01-2017 | Lokeren | Granada CF | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2017 | Granada CF | FK Rostov | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2019 | FK Rostov | PAOK Saloniki | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 06-07-2023 | PAOK Saloniki | Midtjylland | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 14-07-2024 | Midtjylland | Panathinaikos | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | 27-11-2025 20:00 | Panathinaikos | Sturm Graz | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 16-11-2025 17:00 | Ukraine | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 13-11-2025 17:00 | Azerbaijan | Iceland | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 01-11-2025 16:00 | Volos NPS | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 26-10-2025 15:30 | Panathinaikos | Asteras Aktor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 23-10-2025 19:00 | Feyenoord | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 19-10-2025 16:30 | Aris Thessaloniki | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 13-10-2025 18:45 | Iceland | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 10-10-2025 18:45 | Iceland | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 09-09-2025 18:45 | France | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Danish champion | 1 | 23/24 |
| Greek cup runner-up | 1 | 22/23 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |
| Greek cup winner | 2 | 21 19 |
| Europa League participant | 1 | 20/21 |
| Greek champion | 1 | 19 |
| World Cup participant | 1 | 18 |
| Euro participant | 1 | 16 |
| Icelandic league cup winner | 1 | 12/13 |