
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | AD Guanacasteca | Brujas FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Brujas FC | Orión FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Orión FC | CS Uruguay de Coronado | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | CS Uruguay de Coronado | Deportivo Saprissa | - | Ký hợp đồng |
| 03-08-2020 | Deportivo Saprissa | ADR Jicaral | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | ADR Jicaral | Cartagines Deportiva SA | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch Bắc Mỹ, Trung Mỹ và vùng Caraibes | 29-10-2025 02:00 | CD Motagua | CS Cartagines | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Bắc Mỹ, Trung Mỹ và vùng Caraibes | 22-10-2025 02:00 | CS Cartagines | CD Motagua | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Bắc Mỹ, Trung Mỹ và vùng Caraibes | 03-10-2025 02:15 | CD Olimpia | CS Cartagines | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Bắc Mỹ, Trung Mỹ và vùng Caraibes | 26-09-2025 02:00 | CS Cartagines | CD Olimpia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Bắc Mỹ, Trung Mỹ và vùng Caraibes | 15-08-2025 02:00 | CD Motagua | CS Cartagines | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CONCACAF Central American Cup Participant | 2 | 25 23 |
| Costa Rican cup winner | 1 | 22/23 |
| Goalkeeper of the season | 1 | 21/22 |
| Costa Rican champion Verano | 2 | 21/22 17/18 |
| Gold Cup participant | 1 | 21 |
| CONCACAF League-Winner | 1 | 19/20 |
| CONCACAF Champions League participant | 2 | 17/18 14/15 |
| Costa Rican champion Invierno | 2 | 15/16 14/15 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 11 |