
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 14-12-2015 | SVG Mayrhofen Youth | - | - | Ký hợp đồng |
| 28-02-2016 | - | FC Augsburg Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | FC Augsburg Youth | Augsburg U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Augsburg U17 | Augsburg U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Augsburg U19 | FC Augsburg II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | FC Augsburg II | Rijeka | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2024 | Rijeka | Union Saint-Gilloise | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp bóng đá Bồ Đào Nha | 14-01-2026 20:45 | FC Porto | Benfica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | 07-01-2026 20:00 | Benfica | Sporting Braga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 03-01-2026 18:00 | Benfica | Estoril | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 28-12-2025 18:00 | Sporting Braga | Benfica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 22-12-2025 20:45 | Benfica | FC Famalicao | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Bồ Đào Nha | 17-12-2025 20:45 | SC Farense | Benfica | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 14-12-2025 18:00 | Moreirense | Benfica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 10-12-2025 20:00 | Benfica | Napoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 05-12-2025 20:15 | Benfica | Sporting CP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 29-11-2025 18:00 | Nacional da Madeira | Benfica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Belgian champion | 1 | 24/25 |
| Croatian champion | 1 | 24/25 |
| German Under-19 Bundesliga South/South-west champion | 1 | 21/22 |
| Top scorer | 1 | 19/20 |