
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-01-2021 | Bohemians U19 | Bohemians | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2021 | Bohemians | Free player | - | Giải phóng |
| 02-08-2022 | Free player | Crystal Palace U23 | - | Ký hợp đồng |
| 03-01-2024 | Crystal Palace U23 | Carlisle United | - | Cho thuê |
| 03-04-2024 | Carlisle United | Crystal Palace U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 20-02-2025 | Crystal Palace U23 | Bohemians | - | Cho thuê |
| 13-06-2025 | Bohemians | Crystal Palace U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng 3 Anh | 02-05-2026 14:00 | Peterborough United | Doncaster Rovers | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 25-04-2026 11:30 | Doncaster Rovers | Stevenage Borough | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 21-04-2026 18:45 | Doncaster Rovers | Lincoln City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 18-04-2026 14:00 | Northampton Town | Doncaster Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 11-04-2026 14:00 | Doncaster Rovers | Reading | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Anh | 10-02-2026 19:00 | Huddersfield Town | Doncaster Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 24-01-2026 15:00 | Doncaster Rovers | Wigan Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Anh | 13-01-2026 19:00 | Doncaster Rovers | Fleetwood Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 29-12-2025 19:45 | Stockport County | Doncaster Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 20-12-2025 15:00 | Doncaster Rovers | Plymouth Argyle | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Premier League International Cup winner | 1 | 23/24 |