
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2020 | FK Slavoj Vysehrad U19 | Vysehrad | - | Ký hợp đồng |
| 04-08-2022 | Vysehrad | Mlada Boleslav B | - | Ký hợp đồng |
| 21-02-2024 | Mlada Boleslav B | SK Slovan Varnsdorf | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | SK Slovan Varnsdorf | Mlada Boleslav B | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | Mlada Boleslav B | Mlada Boleslav | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Séc | 13-12-2025 14:00 | Hradec Kralove | Mlada Boleslav | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 06-12-2025 14:00 | Mlada Boleslav | FC Zlín | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 30-11-2025 14:30 | FC Viktoria Plzen | Mlada Boleslav | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 22-11-2025 14:00 | Mlada Boleslav | Sparta Praha | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 18-11-2025 17:00 | Czechia Republic U21 | Portugal U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 08-11-2025 14:00 | Dukla Prague | Mlada Boleslav | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 02-11-2025 12:00 | Mlada Boleslav | Sigma Olomouc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 25-10-2025 13:00 | Mlada Boleslav | MFK Karvina | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 22-10-2025 16:30 | Bohemians 1905 | Mlada Boleslav | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 18-10-2025 13:00 | Pardubice | Mlada Boleslav | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu