
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2014 | Al-Rayyan SC Reserves | Al Rayyan | - | Ký hợp đồng |
| 07-03-2016 | Al Rayyan | Celta de Vigo U19 | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | Celta de Vigo U19 | Al Rayyan | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-07-2016 | Al Rayyan | KAS Eupen U23 | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | KAS Eupen U23 | Al Rayyan | - | Kết thúc cho thuê |
| 27-07-2017 | Al Rayyan | Al Duhail | - | Ký hợp đồng |
| 10-07-2023 | Al Duhail | Al Rayyan | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Al Rayyan | Al Duhail | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 21-11-2025 14:30 | Al Duhail | Al-Ahli Doha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 30-10-2025 14:30 | Al-Gharafa | Al Duhail | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 25-10-2025 14:30 | Al Duhail | Al Shamal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 20-10-2025 13:45 | Al-Wahda FC | Al Duhail | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 29-09-2025 18:15 | Al Duhail | Al Ahli SFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 25-09-2025 17:00 | Al-Sadd | Al Duhail | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 20-09-2025 15:00 | Al-Arabi SC | Al Duhail | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 16-09-2025 18:15 | Al Hilal | Al Duhail | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 12-09-2025 17:00 | Al Duhail | Umm Salal | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 16-08-2025 15:30 | Al Duhail | Al Shahaniya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Asian Cup winner | 2 | 23 19 |
| Gold Cup participant | 2 | 23 21 |
| Qatari League Cup Winner | 2 | 23 18 |
| Qatari champion | 3 | 22/23 19/20 17/18 |
| Asian Cup participant | 1 | 22/23 |
| Qatari Stars Cup Winner (Ooredoo Cup) | 1 | 22/23 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Qatari Cup Winner (Emir of Qatar Cup) | 1 | 21/22 |
| AFC Champions League participant | 4 | 21/22 20/21 18/19 17/18 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 21 |
| Copa América participant | 1 | 19 |
| Best young player | 1 | 19 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 15 |