
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2021 | Aberdeen FC U18 | Aberdeen FC B | - | Ký hợp đồng |
| 12-07-2021 | Aberdeen FC B | Brechin City | - | Cho thuê |
| 16-01-2022 | Brechin City | Aberdeen FC B | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | Aberdeen FC B | Aberdeen | - | Ký hợp đồng |
| 11-01-2023 | Aberdeen | Kelty Hearts | - | Cho thuê |
| 30-05-2023 | Kelty Hearts | Aberdeen | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Scotland | 11-01-2026 16:30 | Aberdeen | Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 06-01-2026 20:00 | Rangers | Aberdeen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 03-01-2026 15:00 | Falkirk | Aberdeen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 30-12-2025 19:45 | Hibernian | Aberdeen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 27-12-2025 17:45 | Aberdeen | Dundee United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 21-12-2025 15:00 | Celtic FC | Aberdeen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 18-12-2025 20:00 | Sparta Praha | Aberdeen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 14-12-2025 15:00 | Aberdeen | Kilmarnock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 11-12-2025 20:00 | Aberdeen | RC Strasbourg Alsace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 06-12-2025 15:00 | Dundee | Aberdeen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Scottish cup winner | 1 | 24/25 |
| Conference League participant | 1 | 23/24 |