
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2021 | Sochaux U19 | Sochaux II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Sochaux II | Sochaux | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2022 | Sochaux | Progres Niedercorn | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Progres Niedercorn | Sochaux | - | Kết thúc cho thuê |
| 17-08-2023 | Sochaux | Istra 1961 Pula | - | Ký hợp đồng |
| 16-01-2025 | Istra 1961 Pula | Aarau | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 21-05-2026 18:15 | Grasshopper | Aarau | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 18-05-2026 18:15 | Aarau | Grasshopper | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 15-05-2026 18:15 | Aarau | Yverdon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 11-05-2026 18:15 | Vaduz | Aarau | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 08-05-2026 18:15 | Aarau | Stade Nyonnais | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 01-05-2026 18:15 | Neuchatel Xamax | Aarau | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 25-04-2026 16:00 | FC Wil 1900 | Aarau | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 22-04-2026 17:30 | Aarau | Stade Ouchy | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 11-04-2026 16:00 | Bellinzona | Aarau | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 07-04-2026 17:00 | Aarau | Etoile Carouge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Second highest goal scorer | 1 | 25/26 |
| Top scorer | 1 | 21/22 |