
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Real Betis Balompié Youth | Real Betis U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Real Betis U19 | Real Betis B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Real Betis B | Real Betis | - | Ký hợp đồng |
| 01-01-2017 | Real Betis | Elche | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Elche | Real Betis | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-07-2018 | Real Betis | Napoli | 30M € | Chuyển nhượng tự do |
| 29-08-2022 | Napoli | Paris Saint Germain | 22M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Pháp | 29-11-2025 16:00 | AS Monaco | Paris Saint Germain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 26-11-2025 20:00 | Paris Saint Germain | Tottenham Hotspur | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 22-11-2025 20:05 | Paris Saint Germain | Havre Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 18-11-2025 19:45 | Spain | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 15-11-2025 17:00 | Georgia | Spain | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 09-11-2025 19:45 | Lyon | Paris Saint Germain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 04-11-2025 20:00 | Paris Saint Germain | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 01-11-2025 16:00 | Paris Saint Germain | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 01-10-2025 19:00 | FC Barcelona | Paris Saint Germain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 22-09-2025 18:00 | Marseille | Paris Saint Germain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| UEFA Supercup Winner | 1 | 25/26 |
| French Super Cup winner | 2 | 24/25 23/24 |
| French champion | 3 | 24/25 23/24 22/23 |
| Champions League Winner | 1 | 24/25 |
| French cup winner | 2 | 24/25 23/24 |
| European Champion | 1 | 24 |
| Euro participant | 2 | 24 21 |
| Champions League participant | 4 | 23/24 22/23 19/20 18/19 |
| Winner UEFA Nations League | 1 | 23 |
| Europa League participant | 3 | 21/22 20/21 18/19 |
| Italian cup winner | 1 | 19/20 |
| European Under-21 champion | 1 | 19 |
| European Under-21 participant | 1 | 19 |
| Player of the Tournament | 1 | 18/19 |
| Promotion to 1st league | 1 | 14/15 |
| Spanish 2nd tier champion | 1 | 14/15 |