
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2021 | Deportivo de La Coruña Youth | Deportivo de La Coruña U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2021 | Deportivo de La Coruña U19 | RC Deportivo Fabril | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | RC Deportivo Fabril | Deportivo La Coruna | - | Chuyển nhượng tự do |
| 31-01-2024 | RC Deportivo Fabril | Deportivo La Coruna | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 01-03-2026 13:00 | Real Sociedad B | Deportivo La Coruna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 21-02-2026 15:15 | Deportivo La Coruna | Eibar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 15-02-2026 20:00 | Castellon | Deportivo La Coruna | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 08-02-2026 15:15 | Deportivo La Coruna | Albacete Balompié SAD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 31-01-2026 17:30 | Cultural Leonesa | Deportivo La Coruna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 25-01-2026 20:00 | Deportivo La Coruna | Racing Santander | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 17-01-2026 20:00 | Almeria | Deportivo La Coruna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 13-01-2026 20:00 | Deportivo La Coruna | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 10-01-2026 17:30 | UD Las Palmas | Deportivo La Coruna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 04-01-2026 20:00 | Deportivo La Coruna | Cadiz | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Under 19 European Champion | 1 | 24 |
| European Under-19 participant | 1 | 24 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 22 |
| Torneio Internacional Algarve U17 | 1 | 22 |