
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2020 | Hannover 96 Youth | Hannover 96 U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Hannover 96 U17 | Hannover 96 U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Hannover 96 U19 | Hannover 96 | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 24-05-2026 16:30 | Club Brugge | KAA Gent | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 21-05-2026 18:30 | KV Mechelen | Club Brugge | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 17-05-2026 16:30 | Club Brugge | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 09-05-2026 18:45 | Club Brugge | Sint-Truidense | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 03-05-2026 16:30 | Anderlecht | Club Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 26-04-2026 11:30 | KAA Gent | Club Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 22-04-2026 18:30 | Club Brugge | KV Mechelen | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 19-04-2026 16:30 | Union Saint-Gilloise | Club Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 11-04-2026 18:45 | Sint-Truidense | Club Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 06-04-2026 11:30 | Club Brugge | Anderlecht | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Belgian Supercup Winner | 1 | 25/26 |
| Belgian champion | 1 | 25/26 |
| Top scorer | 1 | 25/26 |