
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | Genoa CFC Youth | Genoa Youth | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | Genoa Youth | Genoa | - | Ký hợp đồng |
| 15-07-2018 | Genoa | Inter Milan U20 | 1M € | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Inter Milan U20 | Genoa | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2019 | Genoa | Inter Milan | 10M € | Chuyển nhượng tự do |
| 29-08-2019 | Inter Milan | Genoa | - | Cho thuê |
| 30-08-2019 | Genoa | Hellas Verona | - | Cho thuê |
| 29-08-2020 | Hellas Verona | Genoa | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-08-2020 | Genoa | Inter Milan | - | Kết thúc cho thuê |
| 24-09-2020 | Inter Milan | Hellas Verona | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Hellas Verona | Inter Milan | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-08-2021 | Inter Milan | Genoa | - | Cho thuê |
| 30-08-2021 | Genoa | Spezia | - | Cho thuê |
| 28-06-2022 | Spezia | Genoa | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-06-2022 | Genoa | Inter Milan | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-08-2022 | Inter Milan | Bari | - | Cho thuê |
| 29-01-2023 | Bari | Inter Milan | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2023 | Inter Milan | Genoa | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Genoa | Inter Milan | - | Kết thúc cho thuê |
| 24-08-2023 | Inter Milan | Eldense | - | Cho thuê |
| 08-01-2024 | Eldense | Inter Milan | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-01-2024 | Inter Milan | Lecco | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Lecco | Inter Milan | - | Kết thúc cho thuê |
| 10-09-2024 | Inter Milan | OFI Crete | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | OFI Crete | Inter Milan | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 28-02-2026 15:00 | OFI Crete | AEL Larisa | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 22-02-2026 14:00 | OFI Crete | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Hy Lạp | 11-02-2026 15:00 | Levadiakos | OFI Crete | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 08-02-2026 15:00 | OFI Crete | Levadiakos | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Hy Lạp | 04-02-2026 15:00 | OFI Crete | Levadiakos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 25-01-2026 16:00 | OFI Crete | Panetolikos Agrinio | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 18-01-2026 17:00 | PAOK Saloniki | OFI Crete | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Hy Lạp | 14-01-2026 15:00 | AEK Athens | OFI Crete | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 11-01-2026 15:30 | OFI Crete | Asteras Aktor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Hy Lạp | 07-01-2026 15:00 | OFI Crete | Asteras Aktor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Greek Super Cup runner-up | 1 | 25/26 |
| Greek cup runner-up | 1 | 24/25 |
| European Under-19 participant | 1 | 20 |