
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Arsenal FC Youth | Arsenal U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Arsenal U18 | Arsenal U23 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Arsenal U23 | Arsenal | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2021 | Arsenal | Newcastle United | - | Cho thuê |
| 30-05-2021 | Newcastle United | Arsenal | - | Kết thúc cho thuê |
| 12-08-2021 | Arsenal | Newcastle United | 29M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 29-11-2025 17:30 | Everton | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 25-11-2025 20:00 | Marseille | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 22-11-2025 17:30 | Newcastle United | Manchester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 09-11-2025 14:00 | Brentford | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Carabao Anh | 29-10-2025 20:00 | Newcastle United | Tottenham Hotspur | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 21-10-2025 19:00 | Newcastle United | Benfica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 21-09-2025 13:00 | Bournemouth AFC | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 18-09-2025 19:00 | Newcastle United | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 25-05-2025 15:00 | Newcastle United | Everton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 18-05-2025 15:30 | Arsenal | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English League Cup winner | 1 | 25 |
| Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 4 | 20/21 19/20 18/19 17/18 |
| English Super Cup winner | 2 | 20/21 17/18 |
| Premier League Player of the Month | 1 | 20/21 |
| FA Cup Winner | 1 | 20 |
| Europa League runner-up | 1 | 18/19 |