
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 09-08-2016 | Breidablik UBK U19 | Breidablik | - | Ký hợp đồng |
| 14-02-2019 | Breidablik | BATE Borisov | 0.25M € | Chuyển nhượng tự do |
| 14-07-2022 | BATE Borisov | Go Ahead Eagles | - | Ký hợp đồng |
| 18-07-2024 | Go Ahead Eagles | Birmingham City | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 29-08-2025 19:00 | Leicester City | Birmingham City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 23-08-2025 14:00 | Birmingham City | Oxford United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 16-08-2025 14:00 | Blackburn Rovers | Birmingham City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Carabao Anh | 13-08-2025 19:00 | Birmingham City | Sheffield United | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 03-05-2025 14:00 | Cambridge United | Birmingham City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 30-04-2025 18:45 | Blackpool | Birmingham City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 27-04-2025 14:00 | Birmingham City | Mansfield Town | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 24-04-2025 18:45 | Stevenage Borough | Birmingham City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 21-04-2025 14:00 | Burton | Birmingham City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 18-04-2025 14:00 | Birmingham City | Crawley Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English 3rd tier champion | 1 | 24/25 |
| Belarusian Super Cup winner | 1 | 22 |
| European Under-21 participant | 1 | 21 |
| Belarusian cup winner | 2 | 20/21 19/20 |