
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-01-2005 | Oita Trinita U18 | Oita Trinita | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2010 | Oita Trinita | Sanfrecce Hiroshima | - | Ký hợp đồng |
| 04-01-2014 | Sanfrecce Hiroshima | Urawa Red Diamonds | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 30-11-2025 05:00 | Fagiano Okayama | Urawa Red Diamonds | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 09-11-2025 04:00 | Sanfrecce Hiroshima | Urawa Red Diamonds | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 25-10-2025 05:00 | Urawa Red Diamonds | Machida Zelvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 04-10-2025 08:00 | Urawa Red Diamonds | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 27-09-2025 09:00 | Tokyo Verdy | Urawa Red Diamonds | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 23-09-2025 09:00 | Shimizu S-Pulse | Urawa Red Diamonds | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 20-09-2025 10:00 | Urawa Red Diamonds | Kashima Antlers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 13-09-2025 10:00 | Gamba Osaka | Urawa Red Diamonds | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 31-08-2025 10:00 | Urawa Red Diamonds | Albirex Niigata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 22-08-2025 10:00 | Kashiwa Reysol | Urawa Red Diamonds | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| FIFA Club World Cup participant | 3 | 24 18 13 |
| AFC Champions League participant | 8 | 23/24 21/22 18/19 16/17 15/16 14/15 12/13 09/10 |
| J. League Best XI | 6 | 23 16 15 14 13 12 |
| Japanese Super Cup winner | 2 | 22 13 |
| AFC Champions League winner | 2 | 21/22 16/17 |
| Japanese cup winner | 2 | 21 18 |
| Japanese league cup winner | 2 | 16 08 |
| Hungarian 2nd division champion | 2 | 15/16 14/15 |
| Asian Cup participant | 2 | 14/15 10/11 |
| World Cup participant | 1 | 14 |
| Japanese champion | 2 | 13 12 |
| Confederations Cup participant | 1 | 13 |
| East Asia Champion | 1 | 13 |
| Asian Cup winner | 1 | 11 |
| Olympics participant | 1 | 07/08 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 05 |