
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2005 | OLYMPIQUE DE MARSEILLE B | Heart of Midlothian | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2006 | Heart of Midlothian | Ethnikos Piraeus | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2006 | Ethnikos Piraeus | Panaitolikos Agrinio | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2008 | Panaitolikos Agrinio | FC Ryukyu Okinawa | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2008 | FC Ryukyu Okinawa | Slavia Sofia | - | Ký hợp đồng |
| 29-08-2010 | Slavia Sofia | CSKA Sofia | 0.06M € | Cho thuê |
| 30-12-2010 | CSKA Sofia | Slavia Sofia | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2010 | Slavia Sofia | Krylya Sovetov | 0.6M € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-08-2011 | Krylya Sovetov | CSKA Sofia | 0.15M € | Cho thuê |
| 29-06-2012 | CSKA Sofia | Krylya Sovetov | - | Kết thúc cho thuê |
| 14-01-2013 | Krylya Sovetov | Ajaccio Gfco | - | Cho thuê |
| 29-06-2013 | Ajaccio Gfco | Krylya Sovetov | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-08-2013 | Krylya Sovetov | CSKA Sofia | - | Ký hợp đồng |
| 29-07-2014 | CSKA Sofia | Philadelphia Union | 0.35M € | Chuyển nhượng tự do |
| 24-08-2015 | Philadelphia Union | Antalyaspor | - | Ký hợp đồng |
| 22-01-2017 | Antalyaspor | Stade Rennais FC | - | Ký hợp đồng |
| 14-11-2017 | Stade Rennais FC | Free player | - | Giải phóng |
| 17-01-2018 | Free player | Al-Ettifaq FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Al-Ettifaq FC | Free player | - | Giải phóng |
| 07-09-2022 | Free player | Al-Qadsiah | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2023 | Al-Qadsiah | CR Belouizdad | - | Ký hợp đồng |
| 17-07-2024 | CR Belouizdad | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 6 | 24 22 19 17 15 13 |
| Arab Cup winner | 1 | 20/21 |
| Africa Cup winner | 1 | 19 |
| World Cup participant | 2 | 14 10 |
| Europa League participant | 2 | 11/12 10/11 |