
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2019 | Obazz FC | Spartak Trnava | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2022 | Spartak Trnava | Estoril | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 08-02-2024 | Estoril | Radnicki Nis | - | Ký hợp đồng |
| 11-07-2024 | Radnicki Nis | Vojvodina Novi Sad | 0.3M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 01-03-2026 17:45 | Ferencvarosi TC | Kazincbarcika | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Europa League | 26-02-2026 17:45 | Ferencvarosi TC | Ludogorets Razgrad | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 23-02-2026 19:00 | MTK Budapest | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 19-02-2026 20:00 | Ludogorets Razgrad | Ferencvarosi TC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 14-02-2026 16:00 | Zalaegerszegi TE | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 07-02-2026 16:00 | Ferencvarosi TC | Ujpest FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 29-01-2026 20:00 | Nottingham Forest | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 25-01-2026 17:15 | Ferencvarosi TC | Győri ETO FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 22-01-2026 20:00 | Ferencvarosi TC | Panathinaikos | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 19-12-2025 19:00 | Diosgyor VTK | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Portugese Under 23-Champion | 1 | 23/24 |
| Slovak cup winner | 1 | 21/22 |