
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-07-2014 | Seacoast United Phantoms | Northeastern Huskies (Northeastern University) | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2016 | Northeastern Huskies (Northeastern University) | Coastal Carolina Chanticleers (CC University) | - | Ký hợp đồng |
| 30-04-2017 | Coastal Carolina Chanticleers (CC University) | Reading United AC | - | Cho thuê |
| 31-07-2017 | Reading United AC | Coastal Carolina Chanticleers (CC University) | - | Kết thúc cho thuê |
| 28-02-2018 | Colorado Rapids | Free player | - | Giải phóng |
| 26-07-2018 | Free player | Mouscron Peruwelz | - | Ký hợp đồng |
| 21-08-2019 | Mouscron Peruwelz | Guingamp | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Guingamp | Maccabi Haifa | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 09-09-2024 | Maccabi Haifa | AEK Athens | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Cup khu vực Bắc, Trung Mỹ và Caribê | 19-11-2025 01:00 | Haiti | Nicaragua | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup khu vực Bắc, Trung Mỹ và Caribê | 14-11-2025 02:00 | Haiti | Costa Rica | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 09-11-2025 15:30 | OFI Crete | AEK Athens | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 06-11-2025 17:45 | AEK Athens | Shamrock Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 02-11-2025 19:00 | AEK Athens | Panaitolikos Agrinio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 26-10-2025 19:00 | Olympiakos Piraeus | AEK Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 23-10-2025 16:45 | AEK Athens | Aberdeen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 19-10-2025 18:00 | AEK Athens | PAOK Saloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup khu vực Bắc, Trung Mỹ và Caribê | 14-10-2025 00:00 | Honduras | Haiti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup khu vực Bắc, Trung Mỹ và Caribê | 10-10-2025 00:00 | Nicaragua | Haiti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Gold Cup participant | 3 | 25 23 19 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| Israel Super Cup Winner | 1 | 23/24 |
| Israeli champion | 1 | 22/23 |
| Champions League participant | 1 | 22/23 |