
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | Bunyodkor-Farm Tashkent | Kuruvchi Bunyodkor | - | Ký hợp đồng |
| 06-01-2022 | Kuruvchi Bunyodkor | FC OKMK Olmaliq | - | Ký hợp đồng |
| 07-09-2023 | FC OKMK Olmaliq | Khor Fakkan SSC | 0.2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 14-07-2024 | Khor Fakkan SSC | Pakhtakor | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UAE League | 08-01-2026 13:00 | Dabba Al-Fujairah | Khor Fakkan SSC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UAE League | 03-01-2026 12:55 | Al Bataeh | Dabba Al-Fujairah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UAE League | 28-12-2025 12:50 | Dabba Al-Fujairah | Al-Wasl SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UAE League | 21-11-2025 12:40 | Dabba Al-Fujairah | Al-Wahda FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UAE League | 31-10-2025 13:00 | Baniyas Club | Dabba Al-Fujairah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UAE League | 23-08-2025 14:00 | Dabba Al-Fujairah | Al Ain FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 20-03-2025 16:00 | Uzbekistan | Kyrgyzstan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 11-03-2025 20:00 | Al Hilal | Pakhtakor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 04-03-2025 16:00 | Pakhtakor | Al Hilal | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 17-02-2025 14:00 | Pakhtakor | Al-Sadd | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Uzbek Cup Winner | 1 | 25 |
| CAFA Nations Cup winner | 1 | 24/25 |
| Asian Cup participant | 1 | 22/23 |