
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | Glasgow RangersU17 | Queen's Park FC U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Queen's Park FC U17 | Queen's Park FC U20 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Queen's Park FC U20 | Queen's Park | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Queen's Park | Dundee United | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Dundee United | Partick Thistle FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Partick Thistle FC | Ross County | - | Ký hợp đồng |
| 06-10-2020 | Ross County | Partick Thistle FC | - | Cho thuê |
| 02-01-2021 | Partick Thistle FC | Ross County | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | Ross County | Motherwell | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Motherwell | Heart of Midlothian | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Bóng đá Liên đoàn Scotland | 17-01-2026 20:00 | Heart of Midlothian | Falkirk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 14-01-2026 19:45 | Heart of Midlothian | Saint Mirren | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 13-12-2025 20:00 | Falkirk | Heart of Midlothian | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 03-12-2025 19:45 | Heart of Midlothian | Kilmarnock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 29-11-2025 15:00 | Motherwell | Heart of Midlothian | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 23-11-2025 15:00 | Aberdeen | Heart of Midlothian | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 01-11-2025 15:00 | Heart of Midlothian | Dundee | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 18-10-2025 16:45 | Kilmarnock | Heart of Midlothian | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 13-09-2025 14:00 | Rangers | Heart of Midlothian | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 30-08-2025 14:00 | Livingston | Heart of Midlothian | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Scottish Challenge Cup winner | 1 | 16/17 |