
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 21-04-2015 | Corinthians Paulista (SP) | Red Bull Bragantino | - | Cho thuê |
| 18-08-2015 | Red Bull Bragantino | Corinthians Paulista (SP) | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2019 | Corinthians Paulista (SP) | Athletico Paranaense | - | Cho thuê |
| 30-12-2019 | Athletico Paranaense | Corinthians Paulista (SP) | - | Kết thúc cho thuê |
| 19-07-2020 | Corinthians Paulista (SP) | Athletico Paranaense | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 18-04-2024 | Athletico Paranaense | Red Bull Bragantino | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 17-04-2026 00:30 | Red Bull Bragantino | Blooming | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 10-04-2026 00:30 | Carabobo | Red Bull Bragantino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 05-04-2026 23:00 | Mirassol - SP | Red Bull Bragantino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 18-03-2026 22:00 | Bahia - BA | Red Bull Bragantino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 13-03-2026 00:30 | Grêmio - RS | Red Bull Bragantino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 25-02-2026 22:00 | Red Bull Bragantino | Athletico Paranaense - PR | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 15-02-2026 23:30 | Red Bull Bragantino | Gremio Novorizontino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 12-02-2026 23:00 | Corinthians - SP | Red Bull Bragantino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 08-02-2026 21:30 | Velo Clube | Red Bull Bragantino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 04-02-2026 22:00 | Red Bull Bragantino | Atlético Mineiro - MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Copa Sudamericana winner | 1 | 20/21 |
| Campeão Paulista | 3 | 18/19 17/18 16/17 |
| J.League Cup / Copa Sudamericana Championship | 1 | 18/19 |
| Brazilian champion | 1 | 17 |
| Copa São Paulo de Juniores winner | 1 | 15 |