
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | Manchester United Youth | Preston North End U18 | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2013 | Preston North End U18 | Preston North End | - | Ký hợp đồng |
| 13-01-2016 | Preston North End | Barnsley | - | Cho thuê |
| 30-05-2016 | Barnsley | Preston North End | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2016 | Preston North End | Bristol City | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2020 | Bristol City | Burnley | 10M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 14-01-2026 17:30 | Al Shabab FC | NEOM Sports Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 09-01-2026 15:05 | Al Taawoun | Al Shabab FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 03-01-2026 13:10 | Al Fateh SC | Al Shabab FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 31-12-2025 17:30 | Al Shabab FC | Al Qadsiah | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 27-12-2025 17:30 | Al Ittihad Club | Al Shabab FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá câu lạc bộ Vịnh | 23-12-2025 15:15 | Al Shabab FC | Al Rayyan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Vua Ả Rập Xê Út | 29-11-2025 17:30 | Al Ittihad Club | Al Shabab FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 23-11-2025 15:05 | Al Okhdood | Al Shabab FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 08-11-2025 14:45 | Al Shabab FC | Al Ettifaq FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 31-10-2025 14:50 | Al Hilal | Al Shabab FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Promotion to 1st league | 2 | 24/25 22/23 |
| English 2nd tier champion | 1 | 22/23 |
| Football League Trophy Winner | 1 | 15/16 |