
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | AS Béziers Jugend | Toulouse FC U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Toulouse FC U17 | Toulouse U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Toulouse U19 | Toulouse FC II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Toulouse FC II | Toulouse FC | - | Ký hợp đồng |
| 25-08-2021 | Toulouse FC | Bayer 04 Leverkusen | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Anh | 10-01-2026 15:00 | Newcastle United | Bournemouth AFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 07-01-2026 19:30 | Bournemouth AFC | Tottenham Hotspur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 03-01-2026 17:30 | Bournemouth AFC | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 30-12-2025 19:30 | Chelsea | Bournemouth AFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 27-12-2025 15:00 | Brentford | Bournemouth AFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 06-12-2025 15:00 | Bournemouth AFC | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 02-12-2025 19:30 | Bournemouth AFC | Everton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 29-11-2025 15:00 | Sunderland | Bournemouth AFC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 22-11-2025 15:00 | Bournemouth AFC | West Ham United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 09-11-2025 14:00 | Aston Villa | Bournemouth AFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| German Super Cup winner | 1 | 24/25 |
| Africa Cup participant | 1 | 24 |
| German Champion | 1 | 23/24 |
| German cup winner | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 3 | 23/24 22/23 21/22 |
| Europa League runner-up | 1 | 23/24 |
| Top scorer | 1 | 23/24 |
| Best assist provider | 1 | 23/24 |
| European Under-21 participant | 1 | 23 |
| Champions League participant | 1 | 22/23 |
| Player of the Year | 1 | 20/21 |