
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2018 | CA Independiente de La Chorrera II | CA Independente | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2019 | CA Independente | Celta de Vigo U19 | - | Cho thuê |
| 30-12-2020 | Celta de Vigo U19 | CA Independente | - | Kết thúc cho thuê |
| 11-01-2021 | CA Independente | Etar | - | Cho thuê |
| 30-08-2021 | Etar | CA Independente | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-09-2021 | CA Independente | Levski Sofia | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Levski Sofia | CA Independente | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | CA Independente | Levski Sofia | 0.11M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2024 | Levski Sofia | Norwich City | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 28-02-2026 12:30 | Leicester City | Norwich City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 21-02-2026 15:00 | Norwich City | Birmingham City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 10-02-2026 19:45 | Oxford United | Norwich City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 07-02-2026 12:30 | Norwich City | Blackburn Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 31-01-2026 15:00 | Middlesbrough | Norwich City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 26-01-2026 20:00 | Norwich City | Coventry City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 20-01-2026 19:45 | West Bromwich Albion | Norwich City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 17-01-2026 15:00 | Wrexham | Norwich City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 11-01-2026 14:30 | Norwich City | Walsall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 01-01-2026 15:00 | Queens Park Rangers | Norwich City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Gold Cup participant | 1 | 25 |
| Copa América participant | 1 | 24 |
| Defender of the Year | 1 | 22/23 |
| Bulgarian cup winner | 1 | 21/22 |
| Panamanian Champion Clausura | 1 | 18/19 |