
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | Siena Juniores | Juventus U20 | - | Cho thuê |
| 29-06-2012 | Juventus U20 | Siena Juniores | 0.4M € | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2012 | Siena Juniores | Juventus U20 | 0.4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 10-07-2012 | Juventus U20 | Empoli | - | Cho thuê |
| 26-01-2013 | Empoli | Juventus | - | Kết thúc cho thuê |
| 27-01-2013 | Juventus | SS Virtus Lanciano | - | Cho thuê |
| 29-06-2013 | SS Virtus Lanciano | Juventus | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2013 | Juventus | Siena FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Siena FC | Juventus | - | Ký hợp đồng |
| 10-08-2014 | Juventus | Atalanta | - | Cho thuê |
| 31-01-2015 | Atalanta | Juventus | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-02-2015 | Juventus | Vicenza | - | Cho thuê |
| 29-06-2015 | Vicenza | Juventus | - | Kết thúc cho thuê |
| 21-07-2015 | Juventus | Perugia | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | Perugia | Juventus | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-07-2016 | Juventus | Atalanta | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Atalanta | Juventus | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2019 | Juventus | AS Roma | 29M € | Chuyển nhượng tự do |
| 09-07-2024 | AS Roma | Napoli | - | Ký hợp đồng |
| 10-07-2024 | Free player | Napoli | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 01-11-2025 17:00 | Napoli | Como | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 28-10-2025 17:30 | Lecce | Napoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 25-10-2025 16:00 | Napoli | Inter Milan | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 21-10-2025 19:00 | PSV Eindhoven | Napoli | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 18-10-2025 16:00 | Torino | Napoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 14-10-2025 18:45 | Italy | Israel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 11-10-2025 18:45 | Estonia | Italy | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 05-10-2025 16:00 | Napoli | Genoa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 01-10-2025 19:00 | Napoli | Sporting CP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 22-09-2025 18:45 | Napoli | Pisa | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Italian champion | 2 | 24/25 18/19 |
| Europa League participant | 5 | 23/24 22/23 20/21 19/20 17/18 |
| Europa League runner-up | 1 | 22/23 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |
| Conference League winner | 1 | 21/22 |
| European Champion | 1 | 21 |
| Euro participant | 1 | 21 |
| Italian Super Cup winner | 1 | 18/19 |
| Champions League participant | 1 | 18/19 |
| Viareggio | 1 | 11/12 |