
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2011 | Lillestrøm SK Youth | Lillestrom | - | Ký hợp đồng |
| 29-08-2012 | Lillestrom | Strommen | - | Cho thuê |
| 30-12-2012 | Strommen | Lillestrom | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2013 | Lillestrom | Stromsgodset | - | Ký hợp đồng |
| 14-08-2018 | Stromsgodset | Sandefjord | - | Ký hợp đồng |
| 09-06-2020 | Sandefjord | Bodo Glimt | - | Ký hợp đồng |
| 06-02-2023 | Bodo Glimt | Urawa Red Diamonds | 0.95M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UAE League | 27-02-2026 17:30 | Dabba Al-Fujairah | Al-Nasr Dubai | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| UAE League | 22-02-2026 17:30 | Al-Nasr Dubai | Khor Fakkan SSC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UAE League | 14-02-2026 16:00 | Al-Ain FC | Al-Nasr Dubai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UAE League | 05-02-2026 13:25 | Al-Nasr Dubai | Al-Wasl SC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 06-12-2025 05:00 | Urawa Red Diamonds | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 09-11-2025 04:00 | Sanfrecce Hiroshima | Urawa Red Diamonds | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 25-10-2025 05:00 | Urawa Red Diamonds | Machida Zelvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 04-10-2025 08:00 | Urawa Red Diamonds | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 27-09-2025 09:00 | Tokyo Verdy | Urawa Red Diamonds | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 23-09-2025 09:00 | Shimizu S-Pulse | Urawa Red Diamonds | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 24 |
| AFC Champions League participant | 2 | 23/24 21/22 |
| J. League Best XI | 1 | 23 |
| Europa League participant | 1 | 22/23 |
| AFC Champions League winner | 1 | 21/22 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |
| Norwegian champion | 2 | 21 20 |