
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | Nottingham Forest U18 | Nottingham Forest | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2012 | Nottingham Forest | Chelsea | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 21-11-2012 | Chelsea | Milton Keynes Dons | - | Cho thuê |
| 27-04-2013 | Milton Keynes Dons | Chelsea | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2013 | Chelsea | Milton Keynes Dons | - | Cho thuê |
| 04-01-2014 | Milton Keynes Dons | Chelsea | - | Kết thúc cho thuê |
| 05-01-2014 | Chelsea | Derby County | - | Cho thuê |
| 30-05-2014 | Derby County | Chelsea | - | Kết thúc cho thuê |
| 28-08-2014 | Chelsea | Middlesbrough | - | Cho thuê |
| 30-05-2015 | Middlesbrough | Chelsea | - | Kết thúc cho thuê |
| 20-07-2015 | Chelsea | Crystal Palace | - | Cho thuê |
| 03-01-2016 | Crystal Palace | Chelsea | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-01-2016 | Chelsea | Norwich City | - | Cho thuê |
| 30-05-2016 | Norwich City | Chelsea | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-08-2016 | Chelsea | Burnley | - | Cho thuê |
| 13-01-2017 | Burnley | Chelsea | - | Kết thúc cho thuê |
| 17-01-2017 | Chelsea | Middlesbrough | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-07-2018 | Middlesbrough | Leeds United | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 28-02-2026 15:00 | Queens Park Rangers | Sheffield United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 25-02-2026 19:45 | Sheffield United | Coventry City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 22-02-2026 12:00 | Sheffield United | Sheffield Wednesday | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 14-02-2026 15:00 | Portsmouth | Sheffield United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 09-02-2026 20:00 | Sheffield United | Middlesbrough | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 24-01-2026 15:00 | Sheffield United | Ipswich Town | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Championship | 21-01-2026 19:45 | Southampton | Sheffield United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 17-01-2026 15:00 | Charlton Athletic | Sheffield United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 11-01-2026 14:30 | Sheffield United | Mansfield Town | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 01-01-2026 17:30 | Sheffield United | Leicester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English 2nd tier champion | 2 | 24/25 19/20 |
| Player of the Year | 1 | 14/15 |