
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2008 | Deportivo Saprissa Youth | Brujas FC U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2009 | Brujas FC U17 | Brujas FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Brujas FC | AD San Carlos | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | AD San Carlos | Deportivo Saprissa | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Deportivo Saprissa | Albacete Balompié SAD | - | Ký hợp đồng |
| 15-01-2018 | Albacete Balompié SAD | Tokushima Vortis | - | Cho thuê |
| 30-07-2018 | Tokushima Vortis | Albacete Balompié SAD | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-08-2018 | Albacete Balompié SAD | Mito Hollyhock | - | Ký hợp đồng |
| 04-01-2019 | Mito Hollyhock | FC Ryukyu Okinawa | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | FC Ryukyu Okinawa | AD San Carlos | - | Ký hợp đồng |
| 02-01-2025 | AD San Carlos | Herediano | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch CONCACAF | 13-03-2025 02:30 | Los Angeles Galaxy | CS Herediano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 06-03-2025 01:30 | CS Herediano | Los Angeles Galaxy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 27-02-2025 01:35 | Real Salt Lake | CS Herediano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 19-02-2025 23:35 | CS Herediano | Real Salt Lake | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CONCACAF Central American Cup Participant | 1 | 25 |
| CONCACAF Champions League participant | 5 | 24/25 16/17 15/16 14/15 10/11 |
| Costa Rican champion Verano | 2 | 24/25 13/14 |
| Goalkeeper of the season | 1 | 24/25 |
| Gold Cup participant | 2 | 17 15 |
| Costa Rican champion Invierno | 4 | 16/17 15/16 14/15 09/10 |
| Copa América participant | 2 | 16 11 |
| Costa Rican cup winner | 1 | 13/14 |
| Under-20 World Cup participant | 2 | 10 09 |