
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 17-11-2017 | Burton Albion U18 | Romulus FC | - | Cho thuê |
| 17-01-2018 | Romulus FC | Burton Albion U18 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2018 | Burton Albion U18 | Burton Albion | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Burton Albion | Free player | - | Giải phóng |
| 10-01-2022 | Free player | Cheltenham Town | - | Ký hợp đồng |
| 19-09-2022 | Cheltenham Town | Ilkeston Town FC | - | Cho thuê |
| 09-11-2022 | Ilkeston Town FC | Cheltenham Town | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-01-2023 | Cheltenham Town | Sligo Rovers | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Sligo Rovers | Cheltenham Town | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | Cheltenham Town | Sligo Rovers | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng 4 Anh | 17-01-2026 15:00 | Crewe Alexandra | Barrow | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 10-01-2026 15:00 | Crewe Alexandra | Harrogate Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 01-01-2026 15:00 | Crewe Alexandra | Cheltenham Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 29-12-2025 19:30 | Newport County | Crewe Alexandra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 26-12-2025 15:00 | Walsall | Crewe Alexandra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 19-12-2025 19:45 | Crewe Alexandra | Bristol Rovers | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 13-12-2025 15:00 | Tranmere Rovers | Crewe Alexandra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 10-12-2025 19:45 | Crewe Alexandra | Newport County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Anh | 03-12-2025 19:00 | Crewe Alexandra | Stockport County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 29-11-2025 15:00 | Cambridge United | Crewe Alexandra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu