
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2004 | Girona FC Youth | FC Barcelona Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2008 | FC Barcelona Youth | Barcelona U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2009 | Barcelona U18 | Barcelona U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Barcelona U19 | FC Barcelona Atlètic | - | Ký hợp đồng |
| 20-07-2013 | FC Barcelona Atlètic | FC Arouca | - | Ký hợp đồng |
| 16-07-2015 | FC Arouca | Metz | - | Ký hợp đồng |
| 11-08-2019 | Metz | Almeria | - | Ký hợp đồng |
| 13-07-2021 | Almeria | Rayo Vallecano | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 14-01-2026 20:00 | Deportivo Alavés | Rayo Vallecano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 11-01-2026 13:00 | Rayo Vallecano | RCD Mallorca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 21-12-2025 17:30 | Elche | Rayo Vallecano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 18-12-2025 20:00 | Rayo Vallecano | FC Drita | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 15-12-2025 20:00 | Rayo Vallecano | Real Betis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 11-12-2025 17:45 | Jagiellonia Bialystok | Rayo Vallecano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 07-12-2025 17:30 | RCD Espanyol de Barcelona | Rayo Vallecano | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 04-12-2025 18:00 | Real Avila CF | Rayo Vallecano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 01-12-2025 20:00 | Rayo Vallecano | Valencia CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 27-11-2025 17:45 | Slovan Bratislava | Rayo Vallecano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Euro participant | 1 | 24 |
| French 2nd tier champion | 1 | 18/19 |