
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 14-03-2013 | Sheriff Tiraspol | Academia Chisinau | - | Cho thuê |
| 29-06-2013 | Academia Chisinau | Sheriff Tiraspol | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2013 | Sheriff Tiraspol | Academia Chisinau | - | Ký hợp đồng |
| 16-03-2015 | Academia Chisinau | Dinamo-Auto | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Dinamo-Auto | Valletta FC | - | Ký hợp đồng |
| 02-08-2015 | Valletta FC | Balzan FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | Balzan FC | Valletta FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 13-09-2016 | Valletta FC | CS Petrocub | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | CS Petrocub | FC Olimpia Balti | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2018 | FC Olimpia Balti | Pembroke Athleta FC | - | Ký hợp đồng |
| 09-03-2019 | Pembroke Athleta FC | FK Sfîntul Gheorghe Suruceni (- 2023) | - | Ký hợp đồng |
| 28-01-2020 | FK Sfîntul Gheorghe Suruceni (- 2023) | Ma'an SC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Ma'an SC | FK Sfîntul Gheorghe Suruceni (- 2023) | - | Ký hợp đồng |
| 09-08-2021 | FK Sfîntul Gheorghe Suruceni (- 2023) | Slutsksakhar Slutsk | - | Ký hợp đồng |
| 03-03-2022 | Slutsksakhar Slutsk | FK Dordoi Bishkek | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2022 | FK Dordoi Bishkek | Dacia-Buiucani | - | Ký hợp đồng |
| 01-02-2023 | Dacia-Buiucani | SCM Zalau | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | SCM Zalau | Afif FC | - | Ký hợp đồng |
| 18-02-2024 | Afif FC | Dacia-Buiucani | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Cup Participant | 1 | 21/22 |
| Moldavian cup winner | 1 | 20/21 |