
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-01-2019 | CR Flamengo (RJ) U20 | Midtjylland | - | Cho thuê |
| 29-06-2020 | Midtjylland | CR Flamengo (RJ) U20 | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2020 | CR Flamengo (RJ) U20 | CR Flamengo B | - | Ký hợp đồng |
| 10-02-2022 | CR Flamengo B | Tombense | - | Cho thuê |
| 30-12-2022 | Tombense | CR Flamengo B | - | Kết thúc cho thuê |
| 08-01-2023 | CR Flamengo B | Bangu | - | Ký hợp đồng |
| 23-03-2023 | Bangu | Free player | - | Giải phóng |
| 14-08-2023 | Free player | Joinville Esporte Clube (SC) | - | Ký hợp đồng |
| 09-04-2024 | Joinville Esporte Clube (SC) | Monsoon Futebol Clube | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2024 | Monsoon Futebol Clube | Rio Preto EC (SP) | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 27-02-2026 23:00 | Volta Redonda | Bangu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 16-02-2026 21:00 | Fluminense - RJ | Bangu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 08-02-2026 00:00 | Bangu | Boavista S.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 30-01-2026 23:30 | Nova Iguacu | Bangu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 25-01-2026 00:00 | Botafogo - RJ | Bangu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 21-01-2026 20:00 | CFRJ Marica RJ | Bangu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 17-01-2026 21:30 | Bangu | Madureira | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 15-01-2026 00:30 | Bangu | Flamengo - RJ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Danish Youth Champion | 1 | 19 |
| Copa São Paulo de Juniores winner | 1 | 18 |
| Under-17 South American Championship winner | 1 | 17 |