
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | FC Twente Enschede Youth | CSV '28 Zwolle | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | CSV '28 Zwolle | PEC Zwolle U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | PEC Zwolle U17 | FC Zwolle (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | FC Zwolle (Youth) | PEC Zwolle U21 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | PEC Zwolle U21 | PEC Zwolle | - | Ký hợp đồng |
| 23-08-2022 | PEC Zwolle | FC Utrecht (Youth) | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | FC Utrecht (Youth) | PEC Zwolle | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 02-03-2026 13:30 | Persebaya Surabaya | Persib Bandung | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 26-02-2026 13:30 | Persib Bandung | Madura United | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 22-02-2026 13:30 | Persib Bandung | Persita Tangerang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 18-02-2026 12:15 | Persib Bandung | Ratchaburi FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 11-02-2026 12:15 | Ratchaburi FC | Persib Bandung | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 06-02-2026 12:00 | Persib Bandung | Malut United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 31-01-2026 08:30 | Persis Solo FC | Persib Bandung | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 11-01-2026 08:30 | Persib Bandung | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 27-12-2025 12:00 | Persib Bandung | Persatuan Sepakbola Makassar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 21-12-2025 12:00 | Persib Bandung | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu