
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2005 | Ulsan Hyundai Horang-i U18 | Ulsan HD FC | - | Ký hợp đồng |
| 04-01-2016 | Ulsan HD FC | Vissel Kobe | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 25-07-2019 | Vissel Kobe | Ulsan HD FC | - | Ký hợp đồng |
| 09-01-2020 | Ulsan HD FC | Kashiwa Reysol | - | Ký hợp đồng |
| 04-07-2022 | Kashiwa Reysol | Al-Shabab FC | 0.936M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu Quốc tế | 04-06-2026 01:00 | South Korea | El Salvador | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 16-05-2026 07:00 | Urawa Red Diamonds | FC Tokyo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 10-05-2026 06:00 | FC Tokyo | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 06-05-2026 06:00 | FC Tokyo | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 02-05-2026 05:00 | FC Tokyo | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 29-04-2026 07:00 | Kashiwa Reysol | FC Tokyo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 24-04-2026 10:00 | FC Tokyo | Mito Hollyhock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 11-04-2026 06:00 | Yokohama F. Marinos | FC Tokyo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 05-04-2026 06:00 | FC Tokyo | Machida Zelvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 31-03-2026 18:45 | Austria | South Korea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Asian Cup participant | 3 | 22/23 18/19 14/15 |
| World Cup participant | 3 | 22 18 14 |
| AFC Champions League participant | 4 | 21/22 13/14 11/12 08/09 |
| East Asia Champion | 2 | 19 15 |
| Asian Cup runner-up | 1 | 14/15 |
| Asian Games Gold Medal | 1 | 14 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 13 |
| AFC Champions League winner | 1 | 11/12 |
| Under-20 World Cup participant | 2 | 10 09 |
| Under-17 World Cup participant | 2 | 08 07 |