
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | Real Zaragoza Youth | SD Huesca U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | SD Huesca U19 | AD Almudévar | - | Ký hợp đồng |
| 28-01-2014 | AD Almudévar | CD Sariñena | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | CD Sariñena | Cacereno | - | Ký hợp đồng |
| 14-07-2016 | Cacereno | CD Lealtad | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2016 | CD Lealtad | AEL Larisa | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2017 | AEL Larisa | Free player | - | Giải phóng |
| 31-12-2017 | Free player | Real Estelí FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2018 | Real Estelí FC | Kastrioti Kruje | - | Ký hợp đồng |
| 06-11-2018 | Kastrioti Kruje | Free player | - | Giải phóng |
| 01-01-2019 | Free player | Teruel | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Teruel | Managua FC | - | Ký hợp đồng |
| 29-07-2021 | Managua FC | Michalovce | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2021 | Michalovce | Pierikos | - | Ký hợp đồng |
| 20-04-2022 | Pierikos | Throttur Vogum | - | Ký hợp đồng |
| 07-07-2022 | Throttur Vogum | Real Estelí FC | - | Ký hợp đồng |
| 11-01-2023 | Real Estelí FC | Resources Capital FC | - | Ký hợp đồng |
| 20-07-2023 | Resources Capital FC | CD Platense Zacatecoluca | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | CD Platense Zacatecoluca | Barbastro | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Barbastro | Real Estelí FC | - | Ký hợp đồng |
| 10-01-2025 | Real Estelí FC | Managua FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Nicaraguan Champion Clausura | 1 | 24/25 |
| CONCACAF Central American Cup Participant | 1 | 24 |
| Nicaraguan Champion Apertura | 1 | 22/23 |
| Player of the Tournament | 1 | 19/20 |
| Nicaraguan Cup Winner | 1 | 19 |