
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | SC Bastia U19 | Bastia II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Bastia II | Bastia | - | Ký hợp đồng |
| 10-07-2017 | Bastia | Caen | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 04-07-2019 | Caen | RC Strasbourg Alsace | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 09-07-2023 | RC Strasbourg Alsace | Fenerbahce | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 19-04-2026 14:00 | Spartak Moscow | Akhmat Grozny | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 12-04-2026 13:30 | FK Rostov | Spartak Moscow | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| cúp Nga | 08-04-2026 17:45 | Zenit St. Petersburg | Spartak Moscow | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 05-04-2026 16:30 | Spartak Moscow | Lokomotiv Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 30-03-2026 18:45 | Germany | Ghana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 27-03-2026 17:00 | Austria | Ghana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 22-03-2026 10:45 | Gazovik Orenburg | Spartak Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| cúp Nga | 18-03-2026 17:45 | Spartak Moscow | Dynamo Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 09-03-2026 16:00 | Spartak Moscow | Akron Togliatti | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| cúp Nga | 05-03-2026 17:45 | Dynamo Moscow | Spartak Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 2 | 24 22 |
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Footballer of the Year | 1 | 22 |