
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | Molinos El Pirata | FC Carlos Stein | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | FC Carlos Stein | Molinos El Pirata | - | Ký hợp đồng |
| 28-01-2019 | Molinos El Pirata | Deportivo Garcilaso | - | Ký hợp đồng |
| 20-11-2019 | Deportivo Garcilaso | Deportivo Llacuabamba | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2020 | Deportivo Llacuabamba | Universitario De Deportes | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2022 | Universitario De Deportes | Al-Fateh SC | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 10-01-2023 | Al-Fateh SC | Universitario De Deportes | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 19-04-2026 22:15 | FBC Melgar | Universitario De Deportes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 15-04-2026 02:00 | Universitario De Deportes | Coquimbo Unido | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 08-04-2026 02:00 | Deportes Tolima | Universitario De Deportes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 05-04-2026 01:00 | Universitario De Deportes | Alianza Lima | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 31-03-2026 18:00 | Peru | Honduras | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 28-03-2026 16:00 | Senegal | Peru | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 21-03-2026 18:15 | Comerciantes Unidos | Universitario De Deportes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 15-03-2026 01:30 | Universitario De Deportes | UTC Cajamarca | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 08-03-2026 20:30 | Los Chankas | Universitario De Deportes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 01-03-2026 23:00 | Universitario De Deportes | FC Cajamarca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Peruvian champion | 3 | 24/25 23/24 22/23 |
| Player of the Year | 1 | 24/25 |
| Copa América participant | 1 | 21 |