
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-11-2015 | Than Quang Ninh FC (- 2021) | SHB Da Nang FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-11-2021 | SHB Da Nang FC | CLB Binh DInh | - | Ký hợp đồng |
| 14-08-2024 | CLB Binh DInh | Becamex Binh Duong | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Southeast Asian Games Winner | 1 | 19 |
| Top scorer | 1 | 18/19 |
| AFF Championship winner | 1 | 17/18 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 17 |