
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2019 | Dynamo Ceske Budejovice U17 | Dynamo Ceske Budejovice U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2021 | Dynamo Ceske Budejovice U19 | Ceske Budejovice B | - | Ký hợp đồng |
| 21-02-2022 | Ceske Budejovice B | FK MAS Taborsko | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | FK MAS Taborsko | Ceske Budejovice B | - | Kết thúc cho thuê |
| 17-07-2023 | Ceske Budejovice B | FK Pribram | - | Ký hợp đồng |
| 29-06-2024 | FK Pribram | Ceske Budejovice B | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-08-2024 | Ceske Budejovice B | Dynamo Ceske Budejovice | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Séc | 25-05-2025 14:00 | FK Dukla Praha | Dynamo Ceske Budejovice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 17-05-2025 15:00 | Dynamo Ceske Budejovice | FK Teplice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 10-05-2025 11:30 | FK Pardubice | Dynamo Ceske Budejovice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 04-05-2025 11:00 | 1.FC Slovácko | Dynamo Ceske Budejovice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 26-04-2025 11:30 | Dynamo Ceske Budejovice | FK Mladá Boleslav | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 19-04-2025 14:00 | SK Sigma Olomouc | Dynamo Ceske Budejovice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 13-04-2025 11:00 | Dynamo Ceske Budejovice | FK Teplice | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 30-03-2025 13:30 | FC Hradec Králové | Dynamo Ceske Budejovice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 16-03-2025 14:30 | Dynamo Ceske Budejovice | MFK Karviná | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 08-03-2025 23:00 | 1.FC Slovácko | Dynamo Ceske Budejovice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu