
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2018 | Club Deportivo Español U20 | Club Deportivo Español | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2019 | Club Deportivo Español | AA Argentinos Juniors II | - | Ký hợp đồng |
| 29-09-2020 | AA Argentinos Juniors II | Atletico Rafaela | - | Cho thuê |
| 30-12-2020 | Atletico Rafaela | AA Argentinos Juniors II | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2021 | AA Argentinos Juniors II | Argentinos Juniors | - | Ký hợp đồng |
| 19-01-2024 | Argentinos Juniors | Central Cordoba SDE | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Central Cordoba SDE | Argentinos Juniors | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-07-2024 | Argentinos Juniors | OFI Crete | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | OFI Crete | Argentinos Juniors | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 22-02-2026 14:00 | OFI Crete | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 15-02-2026 15:30 | AE Kifisias | OFI Crete | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Hy Lạp | 11-02-2026 15:00 | Levadiakos | OFI Crete | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Hy Lạp | 04-02-2026 15:00 | OFI Crete | Levadiakos | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 31-01-2026 16:00 | Atromitos Athens | OFI Crete | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 25-01-2026 16:00 | OFI Crete | Panetolikos Agrinio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Hy Lạp | 14-01-2026 15:00 | AEK Athens | OFI Crete | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 11-01-2026 15:30 | OFI Crete | Asteras Aktor | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Cúp Hy Lạp | 07-01-2026 15:00 | OFI Crete | Asteras Aktor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu cúp Hy Lạp | 03-01-2026 15:00 | OFI Crete | Olympiacos Piraeus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Greek cup runner-up | 1 | 24/25 |