
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | FC Midtjylland Youth | Midtjylland U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Midtjylland U19 | Midtjylland | - | Ký hợp đồng |
| 07-08-2023 | Midtjylland | Lazio | 12M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 01-03-2026 17:00 | Torino | Lazio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 21-02-2026 19:45 | Cagliari | Lazio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 14-02-2026 17:00 | Lazio | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Ý | 11-02-2026 20:00 | Bologna | Lazio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 08-02-2026 19:45 | Juventus | Lazio | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 30-01-2026 19:45 | Lazio | Genoa | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 24-01-2026 19:45 | Lecce | Lazio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 19-01-2026 19:45 | Lazio | Como | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 11-01-2026 17:00 | Hellas Verona | Lazio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 07-01-2026 19:45 | Lazio | Fiorentina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Danish champion | 2 | 23/24 19/20 |
| Champions League participant | 2 | 23/24 20/21 |
| Europa League participant | 2 | 22/23 21/22 |
| Top scorer | 1 | 22/23 |
| Danish runner-up | 1 | 22 |
| Danish Cup Winner | 1 | 21/22 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |
| European Under-21 participant | 1 | 21 |
| Danish Youth Champion | 2 | 21 19 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 18 |