
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Club Brugge Youth | FC Brügge U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | FC Brügge U17 | Club Bruges U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Club Bruges U19 | Beerschot VA U23 | - | Ký hợp đồng |
| 25-03-2019 | Beerschot VA U23 | Beerschot Wilrijk | - | Ký hợp đồng |
| 04-10-2020 | Beerschot Wilrijk | FC Eindhoven | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | FC Eindhoven | Beerschot Wilrijk | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2021 | Beerschot Wilrijk | FC Eindhoven | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | FC Eindhoven | Heracles Almelo | 0.4M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 17-01-2026 15:00 | Oxford United | Bristol City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 09-01-2026 19:30 | Milton Keynes Dons | Oxford United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 01-01-2026 15:00 | Ipswich Town | Oxford United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 29-12-2025 19:45 | Oxford United | Swansea City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 26-12-2025 15:00 | Oxford United | Southampton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 20-12-2025 15:00 | Charlton Athletic | Oxford United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 13-12-2025 12:30 | Oxford United | Preston North End | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 09-12-2025 19:45 | Blackburn Rovers | Oxford United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 06-12-2025 15:00 | Swansea City | Oxford United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 28-11-2025 20:00 | Oxford United | Ipswich Town | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Belgian Second League Champion | 1 | 19/20 |