
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2019 | Andrézieux-Bouthéon FC U19 | Andrezieux | - | Ký hợp đồng |
| 04-08-2021 | Andrezieux | Clermont Foot II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Clermont Foot II | Clermont | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2022 | Clermont | Austria Lustenau | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Austria Lustenau | Clermont | - | Kết thúc cho thuê |
| 02-02-2025 | Clermont | Grenoble | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 03-01-2026 19:00 | Bastia | Grenoble | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 20-12-2025 17:00 | Grenoble | Nancy | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 13-12-2025 13:00 | Grenoble | Montpellier Hérault SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 05-12-2025 19:00 | Grenoble | Nancy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 21-11-2025 19:00 | Boulogne | Grenoble | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 07-11-2025 19:00 | Grenoble | Rodez Aveyron | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 01-11-2025 13:00 | Amiens | Grenoble | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 28-10-2025 19:30 | Grenoble | Guingamp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 24-10-2025 18:00 | Red Star FC 93 | Grenoble | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 17-10-2025 18:00 | Grenoble | Pau FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu