
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2007 | - | - | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2008 | - | Wongok Middle School | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2010 | Wongok Middle School | Choji High School | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2013 | Choji High School | Konkuk University | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | Konkuk University | Fagiano Okayama | - | Ký hợp đồng |
| 10-01-2021 | Fagiano Okayama | Suwon Samsung Bluewings | - | Ký hợp đồng |
| 04-01-2022 | Suwon Samsung Bluewings | Jeonnam Dragons | - | Ký hợp đồng |
| 22-06-2023 | Jeonnam Dragons | Dangjin Citizen | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2024 | Dangjin Citizen | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải K2 Hàn Quốc | 18-04-2026 05:00 | Gyeongnam FC | Suwon Samsung Bluewings | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 04-04-2026 07:30 | Gyeongnam FC | Busan I Park | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 28-03-2026 07:30 | Ansan Greeners FC | Gyeongnam FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 22-03-2026 07:30 | Gyeongnam FC | Gimpo FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 14-03-2026 07:30 | Gyeongnam FC | Chungbuk Cheongju FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 08-11-2025 05:00 | Jeonnam Dragons | Incheon United Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 12-10-2025 05:00 | Jeonnam Dragons | Ansan Greeners FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 08-10-2025 05:00 | Gyeongnam FC | Jeonnam Dragons | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 05-10-2025 05:00 | Jeonnam Dragons | Cheonan City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 27-09-2025 05:00 | Jeonnam Dragons | Bucheon FC 1995 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Champions League participant | 1 | 21/22 |