
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | Manchester City Youth | Manchester City U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Manchester City U18 | Manchester City U23 | - | Ký hợp đồng |
| 20-07-2021 | Manchester City U23 | VfL Wolfsburg | - | Ký hợp đồng |
| 02-07-2023 | VfL Wolfsburg | Borussia Dortmund | 30M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 17-01-2026 14:30 | Borussia Dortmund | FC St. Pauli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 13-01-2026 19:30 | Borussia Dortmund | SV Werder Bremen | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 09-01-2026 19:30 | Eintracht Frankfurt | Borussia Dortmund | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 19-12-2025 19:30 | Borussia Dortmund | Borussia Monchengladbach | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 14-12-2025 14:30 | SC Freiburg | Borussia Dortmund | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 10-12-2025 20:00 | Borussia Dortmund | Bodo Glimt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 07-12-2025 16:30 | Borussia Dortmund | TSG Hoffenheim | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn bóng đá Đức | 02-12-2025 20:00 | Borussia Dortmund | Bayer 04 Leverkusen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 29-11-2025 17:30 | Bayer 04 Leverkusen | Borussia Dortmund | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 25-11-2025 20:00 | Borussia Dortmund | Villarreal CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champions League participant | 4 | 23/24 21/22 20/21 18/19 |
| English League Cup winner | 2 | 21 19 |
| U21 Premier League champion | 1 | 20/21 |